Thuật ngữ đồng hồ là gì? 50+ Thuật ngữ đồng hồ thường gặp

Thuật ngữ đồng hồ là gì? 50+ Thuật ngữ đồng hồ thường gặp

Thuật ngữ đồng hồ là gì? 50+ Thuật ngữ đồng hồ thường gặp

Cho dù bạn là một người yêu thích đồng hồ sang trọng có kinh nghiệm hay mới bước vào thị trường này, bạn chắc chắn đã nhận thức về sự đa dạng về thương hiệu, kiểu dáng và tính năng có sẵn. Với số lượng thuật ngữ đồng hồ sang trọng sẵn có để tìm hiểu, việc đối mặt với chúng có thể gây choáng ngợp. Chính vì vậy, chúng tôi đã biên soạn một hướng dẫn toàn diện về các thuật ngữ cơ bản trong lĩnh vực đồng hồ. Từ việc giải thích các bộ phận của một chiếc đồng hồ cho đến giới thiệu về kiểu dáng, bộ máy và nhiều khía cạnh khác, chúng tôi hy vọng bạn sẽ tìm thấy trong danh sách này các thuật ngữ cơ bản về đồng hồ mà bạn đang quan tâm.

➤➤➤ Đồng hồ Rolex vàng: Tư vấn và mua hàng tại Mạnh Dũng Luxury

Thuật ngữ đồng hồ là gì?

Thuật ngữ đồng hồ là gì?

Thuật ngữ đồng hồ là tập hợp các thuật ngữ đặc biệt và từ ngữ được sử dụng trong lĩnh vực đồng hồ. Những thuật ngữ này giúp mô tả các thành phần, tính năng, và quy trình hoạt động của đồng hồ. Việc hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ này sẽ giúp bạn giao tiếp và thảo luận với những người đam mê đồng hồ một cách chuyên nghiệp. Dưới đây là danh sách những thuật ngữ đồng hồ thường gặp nhất.

Thuật ngữ đồng hồ thường gặp

Lịch năm ̣(Annual Calendar)

Lịch năm ̣(Annual Calendar)

Đồng hồ được trang bị tính năng Lịch năm (Annual Calendar) hiển thị thứ, ngày, tháng và năm. Tính năng này tự động điều chỉnh lịch theo tháng ngắn hoặc tháng dài, chỉ yêu cầu cài đặt một lần trong năm. Thông thường, từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 3, đồng hồ sẽ tự động điều chỉnh để thích ứng với sự thay đổi của tháng và năm, bao gồm cả nhận biết năm nhuận. Tính năng Lịch năm mang lại tiện ích và sự chính xác trong việc hiển thị thông tin ngày tháng trên mặt số của đồng hồ.

Cầu chính (Mainplate)

Mainplate, hay còn gọi là cầu chính, là bộ phận trong đồng hồ cơ nơi tất cả các bộ phận của cơ chế đồng hồ được gắn kết. Nó là một tấm kim loại dẹp và có vai trò là nền tảng cho việc lắp ráp các bộ phận khác của đồng hồ, bao gồm cả bánh răng, bộ truyền, bộ thoát và bánh xe cân bằng.

Dây cót (Mainspring)

Mainspring là một lò xo xoắn được siết chặt khi đồng hồ được lên cót, và nó lưu trữ năng lượng cho đồng hồ. Khi lực của lò xo xoắn này được giải phóng, nó sẽ cung cấp năng lượng cho toàn bộ cơ chế của đồng hồ. Dây cót thường được cuộn tròn và đặt trong một hộp cót (barrel) hình trụ.

Nhà sản xuất đồng hồ (Manufacture d’Horologie)

Manufacture d’Horologie là thuật ngữ tiếng Pháp, dùng để chỉ các thương hiệu đồng hồ tự phát triển các bộ máy riêng của họ. Những thương hiệu này thường có những đột phá sáng tạo trong thiết kế cơ chế của đồng hồ, ví dụ như Rolex, Omega, Patek Philippe và nhiều thương hiệu khác.

Bộ máy (Movement)

Movement, còn được gọi là calibers, là cơ chế hoạt động bên trong của đồng hồ. Nó có thể là đồng hồ cơ (tự động hoặc lên dây cót thủ công bằng tay) hoặc đồng hồ thạch anh (chạy bằng pin). Trong một bộ máy cơ, các thành phần chính bao gồm bánh răng, bộ truyền động bánh răng, bộ thoát và bánh xe cân bằng. Trong bộ máy thạch anh, các thành phần chính bao gồm pin, mạch vi mạch, tinh thể thạch anh và vi mạch điều khiển (IC). Nhiều bộ máy cao cấp (cả thạch anh và cơ) được sản xuất tại Thụy Sĩ bởi các thương hiệu đồng hồ hoặc các nhà sản xuất bộ máy lớn như ETA và Valjoux. Hiện nay, Nhật Bản và thậm chí Trung Quốc cũng đã phát triển mạnh ngành công nghiệp chế tạo đồng hồ.

Dự trữ năng lượng (Power Reserve)

Power Reserve là khoảng thời gian mà một chiếc đồng hồ cơ có thể chạy sau khi được lên cót đầy đủ. Hầu hết các đồng hồ cơ có khả năng dự trữ năng lượng khoảng 40 giờ, mặc dù có những mẫu cao cấp có thể chạy trong vài ngày. Một số đồng hồ còn được trang bị tính năng đo dự trữ năng lượng, giúp người dùng biết chính xác thời gian còn lại mà đồng hồ có thể chạy.

Nút bấm (Pusher)

Pusher, hay nút bấm, là các nút trên đồng hồ chronograph (đồng hồ bấm giờ), được sử dụng để khởi động, dừng và đặt lại chức năng bấm giờ. Phần lớn đồng hồ bấm giờ có hai nút bấm – một nút để khởi động và dừng chức năng bấm giờ, và một nút để đặt lại.

Đồng hồ thạch anh (Quartz)

Đồng hồ quartz là loại đồng hồ chạy bằng pin. Pin cung cấp năng lượng điện qua mạch vi mạch, tạo ra một từ trường để làm rung tinh thể thạch anh với tốc độ chính xác. Rung động này điều chỉnh một động cơ để tạo ra chuyển động của kim đồng hồ. Đồng hồ quartz có độ chính xác cao hơn rất nhiều so với đồng hồ cơ và giá thành thường rẻ hơn. Tuy nhiên, đồng hồ cơ vẫn thu hút người dùng bởi vẻ đẹp và sự tinh tế của các bộ phận chuyển động bên trong.

Đồng hồ bấm giờ Rattrapante (Rattrapante Chronograph)

Rattrapante Chronograph là một chức năng đặc biệt trên đồng hồ bấm giờ, nhưng chỉ có một số mẫu đồng hồ sử dụng. Chức năng này cho phép bấm giờ các sự kiện thể thao bằng hai kim giây riêng biệt trên cùng một mẫu đồng hồ cơ.

Đồng hồ với chức năng chuông (Repeater)

Repeater là một biến thể cao cấp của đồng hồ có chức năng chuông để biểu thị thời gian. Khi ấn nút trên vỏ đồng hồ, chuông sẽ vang lên và chỉ ra thời gian. Đồng hồ Repeater là một biểu tượng của sự tinh tế và khéo léo trong chế tác đồng hồ.

Chỉ báo lùi (Retrograde)

Retrograde là một chức năng chỉ báo trên mặt đồng hồ, thường có dạng một vòng tròn, như chỉ giờ hoặc ngày. Thay vì kim chỉ báo quay một vòng tròn đầy đủ, khi kim chỉ báo đạt đến một giá trị cụ thể, nó sẽ di chuyển lùi về vị trí ban đầu.

Silicon

Silicon là một chất liệu ngày càng phổ biến trong chế tạo đồng hồ, đặc biệt là trong các bộ phận như dây tóc, bánh xe cân bằng và bộ thoát. Chất liệu này không bị ảnh hưởng bởi từ tính và nhiệt độ như kim loại, và không yêu cầu dầu bôi trơn. Nhờ đó, đồng hồ sử dụng các thành phần silicon thường có độ chính xác cao hơn và khả năng chống từ tính tốt hơn so với các đồng hồ sử dụng các thành phần kim loại.

Đồng hồ lộ máy (Skeleton)

Đồng hồ lộ máy (Skeleton)

Đồng hồ Skeleton là mẫu đồng hồ cho phép người dùng nhìn thấy toàn bộ hoạt động bên trong của nó. Có cả những mẫu đồng hồ hoàn toàn lộ máy và những mẫu lộ một phần bộ máy, giúp tạo ra vẻ đẹp tinh tế và hấp dẫn.

Kim giây nhỏ (Small Seconds)

Small Seconds là một kim giây nằm trên mặt số phụ (subdial) riêng biệt và có vị trí hoàn toàn riêng biệt so với kim phút và kim giờ.

Tourbillon

Tourbillon là một bộ thoát được đặt trong một lồng xoay, có chức năng chống lại tác động của trọng lực lên bộ máy cơ. Ban đầu, cơ chế này được sử dụng trên đồng hồ bỏ túi, nhưng sau đó đã được áp dụng vào đồng hồ đeo tay như một biểu tượng cho khả năng chế tạo đỉnh cao của các thương hiệu đồng hồ cao cấp. Do đó, những mẫu đồng hồ Tourbillon thường có giá trị đắt đỏ.

Hộp xoay đồng hồ cơ (Winder)

Winder là hộp xoay đồng hồ cơ hay hộp lên dây cót đồng hồ cơ, là một thiết bị tự động dùng để lên cót cho đồng hồ cơ mà không cần phải sử dụng hoạt động cổ tay hay núm vặn để lên dây cót. Nó giữ đồng hồ hoạt động và đảm bảo dự trữ năng lượng luôn đủ. Hộp lên dây cót thường được sử dụng cho những người sở hữu nhiều đồng hồ cơ để duy trì chúng trong tình trạng hoạt động.

Vấu đồng hồ (Lugs)

Vấu đồng hồ (Lugs)

Lugs là phần kim loại nhô ra ở trên cùng và dưới cùng của vỏ đồng hồ, nơi gắn dây đeo. Hai đầu của lug giữ chốt lò xo đẩy, giữ dây đeo đúng vị trí. Đối với việc thay thế dây da, việc lựa chọn kích thước đúng là rất quan trọng để đảm bảo đồng hồ luôn bám chắc. Hiện tượng dây da tuột chốt dây một phần là do không chọn đúng kích thước dây.

Phát quang (Luminescence)

Luminescence, thông thường được gọi là phát quang, là hiện tượng phát sáng từ các mặt số, chỉ số và kim đồng hồ được phủ một lớp vật liệu phát quang (dạ quang). Trước đây, đồng hồ sử dụng chất phóng xạ radium để tạo ra hiệu ứng phát quang. Tuy nhiên, hầu hết các đồng hồ hiện đại đều sử dụng các chất lân quang không phóng xạ như strontium aluminate.

Từ tính (Magnetism)

Các thành phần kim loại bên trong đồng hồ có thể bị từ hóa khi tiếp xúc với từ trường, gây mất độ chính xác nghiêm trọng (còn được gọi là hiện tượng nhiễm từ). Tình trạng nhiễm từ thường xảy ra với bánh xe cân bằng (đặc biệt là dây tóc đồng hồ) và kim dây tóc, làm cho các vòng tròn không còn tròn đều. Điều này làm cho đồng hồ chạy nhanh hơn so với thông số ban đầu. May mắn thay, vấn đề này có thể được khắc phục dễ dàng và nhanh chóng bởi một thợ sửa đồng hồ hoặc thậm chí tại nhà. Tuy nhiên, để giải quyết vấn đề này, một số nhà sản xuất đồng hồ cao cấp sử dụng vỏ sắt thuận từ để bảo vệ hệ thống chuyển động khỏi tác động từ trường, hoặc sử dụng bánh xe cân bằng làm từ silicon thuận từ.

Tự động (Automatic)

Một chiếc đồng hồ cơ tự động được lên cót và duy trì hoạt động bằng chuyển động từ cổ tay khi đeo, thay vì cần lên cót thủ công hằng ngày bằng núm chỉnh. Chuyển động của cổ tay di chuyển một bộ phận gọi là rotor (quả văng), sau đó cung cấp năng lượng cho hộp cót và làm quay bánh răng đồng hồ.

Bánh xe cân bằng (Balance Wheel)

Một bánh xe dao động với tần số và tốc độ không đổi (thường là một dao động mỗi phần của giây), điều khiển chuyển động của bánh răng đồng hồ và cho phép kim đồng hồ di chuyển.

Dây tóc (Balance Spring)

Một lò xo tinh tế (thường được làm từ kim loại nhưng đôi khi sử dụng silicon) được gắn vào bánh xe cân bằng để điều chỉnh tốc độ dao động của bánh xe cân bằng. Lò xo cân bằng cũng thường được gọi là “sợi tóc”.

Hộp cót (Barrel)

Bộ cơ cấu hình trụ, chứa một bộ răng bên trong để giữ một lá thép mỏng quay đều và cung cấp năng lượng dự trữ cho đồng hồ. Năng lượng dự trữ của đồng hồ có thể được gia tăng bằng cách sử dụng các hộp cót bổ sung.

Bezel

Bezel

Một viền kim loại (hoặc có thể làm bằng các vật liệu khác như gốm, titan) bao quanh mặt kính của đồng hồ. Bezel thường có khả năng xoay trên đồng hồ (phổ biến trên đồng hồ lặn) và có các vạch kẻ và số để đo thời gian hoặc thực hiện các phép đo khác; một số bezel không xoay và chỉ được sử dụng để trang trí.

Cầu (Bridge)

Một tấm hoặc thanh kim loại được gắn vào bảng chính, tạo ra một khung chứa các bộ phận bên trong của đồng hồ cơ như bánh xe, cánh, bánh xe cân bằng và hộp cót.

Calibre (Mã máy)

Calibre thường được hiểu là mã máy đi kèm với một bộ máy đồng hồ cụ thể, trong khi thuật ngữ “movement” thường ám chỉ đến bộ máy tổng thể.

Caseback (Mặt sau của vỏ)

Caseback (Mặt sau của vỏ)

Mặt sau của vỏ đồng hồ có thể được tháo ra để tiếp cận các bộ phận và chi tiết bên trong đồng hồ. Caseback có thể là loại vặn (với ren vặn), được giữ bằng ốc vít hoặc đơn giản là đáy ép.

Chronograph

Một loại đồng hồ có chức năng bấm giờ bổ sung, khác với chức năng chính là hiển thị thời gian. Đồng hồ bấm giờ có thể sử dụng bộ máy thạch anh hoặc cơ học (hoặc kết hợp cả hai), và được kích hoạt bằng nút bấm ở phía bên của vỏ đồng hồ. (Chức năng bấm giờ thể thao, mặc dù đơn giản trong khái niệm, thực tế là một cơ cấu rất phức tạp trong đồng hồ cơ.)

Chronometer

Một chiếc đồng hồ đã được kiểm tra độ chính xác bởi Viện Thử nghiệm Chronometer Chính xác của Thụy Sĩ (COSC) hoặc cơ quan quản lý chính thức tương tự ở các quốc gia khác. Trong quá trình kiểm tra, đồng hồ được thử nghiệm trong nhiều ngày ở sáu vị trí khác nhau, với ba mức nhiệt độ khác nhau, và phải đảm bảo độ chính xác trong khoảng -4/+6 giây mỗi ngày đối với đồng hồ cơ và ±0,07 giây mỗi ngày đối với đồng hồ quartz.

Complication (Chức năng)

Một chức năng bổ sung của đồng hồ ngoài chức năng chính là đo thời gian, chẳng hạn như đồng hồ bấm giờ (chronograph), lịch hoặc chỉ báo moonphase. Các biến thể này đòi hỏi các bộ phận bổ sung và làm cho một chiếc đồng hồ trở nên đắt tiền và phức tạp hơn để chế tạo.

Crown (Núm đồng hồ)

Crown (Núm đồng hồ)

Một núm nhỏ nằm bên cạnh vỏ đồng hồ được sử dụng để điều chỉnh thời gian, ngày tháng và đôi khi cũng dùng để lên cót. Nếu đồng hồ cơ của bạn không có chức năng lên cót tự động, bạn sẽ cần lên cót thủ công bằng tay thường xuyên.

➤➤➤ Núm Đồng Hồ: Những Lưu Ý Cần Biết để Bảo Vệ Đồng Hồ

Crystal (Kính đồng hồ)

Một miếng vỏ bảo vệ trong suốt che phủ mặt đồng hồ, được làm từ sapphire tổng hợp, acrylic hoặc thủy tinh. Sapphire là vật liệu tốt nhất và đắt nhất được sử dụng để chế tác mặt kính đồng hồ, vì nó có khả năng chống trầy xước cao hơn so với acrylic hoặc thủy tinh.

Deployment Clasp (Khóa chống hằn)

Một loại khóa dây đồng hồ được đóng lại bằng cách gấp chồng và sau đó siết chặt. Điều này giúp dễ dàng tháo và mang lại sự bền cho dây da, tránh tình trạng mòn hoặc giãn ra. Đây là lựa chọn thuận tiện cho những người thích đeo đồng hồ dây da.

Đồng hồ thế giới (World Timer)

Một chiếc đồng hồ thế giới có mặt số có khả năng hiển thị thời gian ở 24 múi giờ khác nhau, được đại diện bởi 24 thành phố lớn trên khắp thế giới.

Mặt số (Dial)

Mặt số (Dial)

Còn được gọi là mặt đồng hồ, mặt số là phần hiển thị thời gian với các chữ số và kim đồng hồ. Có nhiều công nghệ chế tạo mặt số đồng hồ tinh tế và phức tạp.

Đồng hồ lặn (Dive Watch)

Đồng hồ lặn là một loại đồng hồ có khả năng chống nước, nhưng không phải tất cả các đồng hồ chống nước đều được coi là đồng hồ lặn. Đồng hồ lặn thực sự phải đáp ứng tiêu chuẩn cụ thể như ISO 6425, yêu cầu khả năng chịu nước ít nhất 200 mét, viền xoay đơn hướng và kim đồng hồ phát sáng trong điều kiện thiếu sáng.

Bộ thoát (Escapement)

Escapement là một bộ phận bên trong của đồng hồ cơ giúp chuyển đổi năng lượng từ hộp cót (barrel) sang chuyển động của kim giây thông qua bánh xe cân bằng ở một tốc độ ổn định. Hầu hết các đồng hồ hiện đại sử dụng bộ thoát đòn bẩy (lever escapement) bao gồm bánh xe thoát (escape wheel) và một đòn bẩy có hai pallet. Bánh xe thoát được kết nối với bộ truyền bánh răng để nhận năng lượng từ dây cót, cần gạt cũng như các tấm nâng sẽ khóa và mở khóa bánh xe thoát với tốc độ ổn định. Escapement đảm nhận vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động chính xác và ổn định của đồng hồ.

Heartbeat (Thiết kế lộ  cơ)

Heartbeat (Thiết kế lộ  cơ)

Heartbeat trong đồng hồ chỉ đến thiết kế lộ cơ đặc biệt cho phép người dùng quan sát một phần nhỏ của bộ máy hoạt động trên mặt số. Điều này tạo ra một trải nghiệm thú vị và thêm tính tương tác cho người dùng khi họ có thể nhìn thấy nhịp tim của chiếc đồng hồ.

Mặt sau đồng hồ trong suốt (Exhibition Case Back)

Mặt sau đồng hồ trong suốt còn được gọi là Exhibition Case Back, đây là một tính năng thường xuất hiện trên các mẫu đồng hồ cơ, cho phép người dùng nhìn thấy các chuyển động của bộ máy bên trong thông qua tấm kính trong suốt phía sau. Tấm kính này có thể là tinh thể sapphire hoặc kính cường lực, tùy thuộc vào từng mẫu và mức giá.

Tần số (Frequency)

Frequency là tốc độ dao động của đồng hồ, được đo bằng số lần rung hoặc hertz mỗi giờ. Hầu hết các đồng hồ cơ hiện đại và cao cấp hoạt động ở tần số 28.800 VpH (4Hz). Các đồng hồ có tần số 36.000 VpH (5Hz) hoặc cao hơn được gọi là đồng hồ Hi-beats. Tần số này ảnh hưởng đến độ chính xác và độ ổn định của đồng hồ.

Đồng hồ bấm giờ Flyback (Flyback Chronograph)

Đồng hồ bấm giờ flyback là một loại đồng hồ bấm giờ có khả năng đặt lại chức năng bấm giờ mà không cần dừng lại. Điều này rất hữu ích cho phi công, và những người dùng khác cần ghi lại thời gian nhiều lần liên tiếp.

Vòng đệm (Gasket)

Gasket là một vòng đệm cao su, silicone hoặc nhựa được sử dụng để làm kín các khoảng trống giữa vỏ đồng hồ và vỏ sau, kính và núm để ngăn nước hoặc bụi xâm nhập và gây hỏng chuyển động bên trong.

Hệ thống bánh răng (Gear Train)

Gear train là một hệ thống các bánh răng truyền năng lượng từ hộp cót đến bộ thoát của đồng hồ.

Greenwich Mean Time (GMT)

Mặc dù viết tắt của Giờ chuẩn Greenwich, đồng hồ GMT có khả năng theo dõi hai múi giờ cùng một lúc. Được phát triển ban đầu bởi Rolex cho phi công trong những năm 1950, đồng hồ GMT rất hữu ích cho những người thường xuyên đi du lịch hoặc làm việc trong hai múi giờ khác nhau.

Lịch vạn niên (Perpetual Calendar)

Lịch vạn niên (Perpetual Calendar)

Perpetual Calendar là một chức năng đặc biệt trên đồng hồ, mang tính ứng dụng cao về mặt thời gian. Nó có khả năng tự động điều chỉnh ngày vào cuối tháng hoặc năm, bao gồm cả việc nhận biết được năm nhuận. Điều này giúp đồng hồ tự động thích nghi với các thay đổi trong lịch vạn niên và giữ cho mặt số hiển thị ngày chính xác mà không cần sự can thiệp thủ công.

Đo nhịp tim (Pulsimeter)

Pulsimeter là một chức năng đặc biệt trên các mẫu đồng hồ thể thao, được thiết kế để đo nhịp tim. Nó cung cấp thông tin quan trọng về tần số nhịp tim của người đeo đồng hồ, giúp theo dõi và đánh giá mức độ cường độ hoạt động thể chất. Chức năng Pulsimeter trên đồng hồ thể thao cho phép người dùng kiểm tra nhịp tim của mình trong thời gian thực, giúp tối ưu hóa việc tập luyện và theo dõi sức khỏe.

Guilloche

Guilloche là một họa tiết trang trí được khắc trên mặt số của đồng hồ, thường bao gồm các đường đan xen phức tạp.

Dừng giây (Hacking Seconds)

Hacking seconds, còn được gọi là chức năng dừng giây, cho phép dừng kim giây mỗi khi chỉnh giờ. Điều này giúp người dùng điều chỉnh và đồng bộ thời gian chính xác hơn.

Lên dây cót thủ công (Hand-wound)

Hand-wound ám chỉ một chiếc đồng hồ cơ không phải loại tự động. Đồng hồ này cần được lên dây cót thủ công bằng tay, bằng cách xoay núm để lên dây cót cho đồng hồ. Thường đi kèm với tính năng này là một kim dự báo năng lượng.

Enamel

Khảm men là một kỹ thuật trang trí mặt đồng hồ được sử dụng rộng rãi. Dưới đây là một số kỹ thuật khảm men phổ biến:

Enamel

  • Grand Feu: Kỹ thuật này bao gồm việc vẽ và nung từng lớp màu riêng biệt trên bề mặt đồng hồ. Mỗi lần nung, màu sẽ trở nên đậm hơn nhờ sự tăng dần của thành phần oxit trong màu. Quá trình này có thể được lặp lại nhiều lần cho đến khi màu đạt được độ chuẩn. Kỹ thuật Grand Feu cũng có thể được kết hợp với các kỹ thuật khảm men khác để tạo ra hiệu ứng đa dạng.
  • Champlevé: Kỹ thuật này liên quan đến việc khoét từng ô trên miếng kim loại của mặt đồng hồ và đổ màu men vào các ô này. Nhờ đó, các ô được tạo thành những hình khối và màu sắc được tạo nên từ việc lấp đầy màu men vào từng ô riêng biệt.
  • Cloisonné: Trong kỹ thuật này, nghệ nhân sẽ đắp các đường kim loại mảnh lên bề mặt đồng hồ, tạo thành những hình khối mong muốn. Sau đó, màu men sẽ được đổ vào các ô được tạo bởi các đường kim loại này.
  • Flinqué: Bề mặt đồng hồ đã được chạm trổ theo kiểu guilloché trước khi được phủ một lớp mỏng men. Quá trình này bao gồm việc nung và lặp lại cho đến khi màu men đạt được độ chín mong muốn. Cuối cùng, nghệ nhân sẽ đánh bóng lớp men để tạo nên hiệu ứng hoàn thiện.
  • Grisaille: Trong các kỹ thuật khác, nghệ nhân thường tô màu nhạt trước, sau đó màu sẽ trở nên đậm hơn. Tuy nhiên, với kỹ thuật Grisaille, màu trắng là lớp cuối cùng được vẽ lên. Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo ra cảnh đêm hoặc hiệu ứng 3D, tạo nên một không gian huyền bí cho thiết kế đồng hồ.
  • Paillonné: Trước khi được phủ men, một lớp kim loại bóng sẽ được đặt lên bề mặt đồng hồ. Quá trình này tạo nên hiệu ứng bóng loáng đặc biệt cho thiết kế, tạo nên sự bất ngờ và thu hút.

Những kỹ thuật khảm men này mang đến cho đồng hồ một sự sang trọng và nghệ thuật độc đáo. Việc sử dụng các kỹ thuật này không chỉ thể hiện sự tinh tế trong thiết kế mà còn tạo ra một tác phẩm đồng hồ độc nhất vô nhị.

Chế tác đồng hồ cao cấp (Haute Horlogerie)

Haute Horlogerie là thuật ngữ tiếng Pháp để chỉ việc chế tác và sản xuất các đồng hồ cao cấp. Nó được sử dụng để phân biệt những chiếc đồng hồ và những nhà sản xuất đồng hồ biểu thị tinh hoa và sự thành thạo trong thiết kế và chế tác đồng hồ cao cấp.

Nghệ thuật chế tác đồng hồ (Horology)

Horology là nghệ thuật và khoa học liên quan đến chế tác, thiết kế và nghiên cứu về đồng hồ.

Đồng hồ thông minh hỗn hợp (Hybrid Smartwatch)

Hybrid smartwatch là một loại đồng hồ analog cổ điển (thường được trang bị bộ máy thạch anh) kết hợp với các chức năng thông minh kỹ thuật số như theo dõi hoạt động và hiển thị thông báo.

Ký hiệu (Indices)

Indices là các ký hiệu được sử dụng trên mặt số của đồng hồ để biểu thị giờ thay vì sử dụng chữ số. Trong các đồng hồ cao cấp, các chi tiết này thường được gắn vào mặt số thay vì được in trên mặt số. Có những công đoạn chế tác đặc biệt để tạo ra các chi tiết này như việc chế tác mặt men đồng hồ.

Chân kính (Jewels)

Jewels là các viên ruby tổng hợp (sapphire tổng hợp trong một số trường hợp) được sử dụng như vòng bi tại các điểm mài mòn cao trong cơ cấu đồng hồ. Chúng giảm ma sát giữa các bộ phận chuyển động và gia tăng tuổi thọ của cơ cấu. Vật liệu của jewel mượt mà hơn kim loại, ví dụ như hệ số ma sát giữa hai mảnh thép là khoảng 0.58, trong khi hệ số ma sát giữa sapphire và thép là khoảng 0.15. Jewels được sử dụng để tăng độ chính xác của chuyển động, chứ không phải dùng để trang trí.

Mạ vàng (Gold plating)

Mạ vàng (Gold plating)

Đồng hồ mạ vàng là quá trình phủ lớp vàng lên bề mặt của đồng hồ. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách sử dụng phương pháp mạ điện để tích tụ lớp vàng và độ dày của lớp vàng được đo bằng đơn vị micron.

Đa chức năng (Grand Complication)

Đồng hồ đa chức năng tích hợp là một phiên bản đồng hồ đặc biệt có tích hợp nhiều chức năng phức tạp. Thông thường, các chức năng này bao gồm bấm giờ, chuông chùm và chỉ số thiên văn. Đây là những tính năng cao cấp và phức tạp trong ngành đồng hồ, yêu cầu sự khéo léo và công nghệ cao để thực hiện.

Thép không gỉ (Stainless Steel: Stainless Steel)

Là một trong những vật liệu phổ biến được sử dụng trong chế tạo đồng hồ hiện nay. Với đặc tính không gỉ và chống ăn mòn, thép không gỉ có độ bền cao và khả năng chống va đập tốt. Vì vậy, việc sử dụng thép không gỉ trong việc sản xuất đồng hồ đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao.

Kim giây giữa mặt số (Sweep-Second Hand)

Sweep-Second Hand là kim giây được lắp ngay chính giữa mặt số của đồng hồ, thường xoay mượt mà và liên tục. Không giống như kim giây phụ, kim giây chính được thiết kế để đo lường thời gian một cách chính xác và dễ nhìn.

Bộ máy Thụy Sĩ (Swiss-Made Movement)

Swiss-Made Movement chỉ đồng hồ mà 50% bộ phận và bộ máy của nó được sản xuất tại Thụy Sĩ, và toàn bộ quá trình lắp ráp cũng diễn ra tại đất nước này. Đồng hồ được đánh dấu là “Swiss-made” đảm bảo chất lượng cao và sự chính xác trong chế tạo và hoạt động.

Split-Seconds Chronograph

Split-Seconds Chronograph là một chức năng đặc biệt trên các đồng hồ thể thao, cho phép đo lường khoảng thời gian sử dụng hai kim giây riêng biệt. Điều này cho phép người dùng đo chính xác các khoảng thời gian tách biệt, như trong các sự kiện thể thao hoặc đua xe.

Mặt số phụ (Subdial)

Mặt số phụ (Subdial)

Subdial là một mặt đĩa phụ trên mặt số của đồng hồ, thường có mục đích đo lường thời gian hoặc hiển thị thông tin bổ sung. Ví dụ, một subdial có thể được sử dụng để đo ngày, tháng hoặc hiển thị giờ thứ hai. Subdial thêm tính phức tạp và chức năng cho mặt số của đồng hồ.

Thang đo tốc độ (Tachymeter)

Tachymeter là một cơ chế được sử dụng để đo vận tốc di chuyển trên một quãng đường nhất định. Thông qua vòng bezel của đồng hồ, người dùng có thể tính toán được thời gian mất để di chuyển qua một khoảng cách đã biết. Kết quả của phép tính này sẽ được đánh dấu trên vòng bezel, giúp người dùng dễ dàng đọc và đo lường vận tốc.

Telemeter

Telemeter là một chức năng trên đồng hồ giúp tính toán khoảng cách giữa hai điểm dựa trên vận tốc âm thanh. Bằng cách đo thời gian mà âm thanh mất để di chuyển từ vị trí đồng hồ đến vị trí khác, người dùng có thể ước lượng được khoảng cách giữa hai sự kiện. Kết quả cũng được ghi nhận trên vòng bezel, cung cấp thông tin hữu ích cho người sử dụng.

Triple Complication

Triple Complication là một thuật ngữ chỉ đồng hồ tích hợp ba chức năng phức tạp. Thường bao gồm minute repeater (khai báo thời gian), kết hợp với chức năng lịch vạn niên và đồng hồ xem giờ, những chiếc đồng hồ Triple Complication đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tinh xảo trong thiết kế để đảm bảo hoạt động chính xác và mượt mà của các chức năng này.

Tonneau Case

Tonneau Case là một kiểu thiết kế vỏ đồng hồ có hình dạng hình ovan như một chiếc thùng. Với viền cong và góc bo tròn, Tonneau Case tạo ra một phong cách độc đáo và thú vị cho đồng hồ, mang lại sự phá cách và cá nhân hóa trong thiết kế.

Khả năng chống nước (Waterproof)

Khả năng chống nước (Waterproof)

Thuật ngữ Waterproof ám chỉ khả năng chống thấm nước của đồng hồ. Tuy nhiên, thực tế là không có chiếc đồng hồ nào có khả năng chống thấm nước 100% hoàn toàn. Điều quan trọng là đồng hồ có khả năng chống nước đủ để đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn cụ thể. Nên chú ý rằng chỉ các đồng hồ chống nước đúng cách mới có thể được sử dụng trong môi trường nước.

Water Resistance

Khả năng chịu nước của đồng hồ được đánh giá bằng đơn vị áp suất ATM (Atmospheres). Mỗi đơn vị ATM tương đương với áp suất nước tương ứng. Chẳng hạn, một đồng hồ có chỉ số water resistance là 5 ATM có khả năng chịu áp suất nước tương đương với độ sâu 50 mét. Thông qua chỉ số water resistance, người dùng có thể biết được mức độ bảo vệ của đồng hồ trước nước và sử dụng phù hợp với môi trường nước.

World Time Complication

World Time Complication là một chức năng trên đồng hồ cho phép người dùng đọc giờ trên nhiều múi giờ trên toàn cầu. Thông qua một mặt số đặc biệt hoặc vòng bezel, người dùng có thể dễ dàng nhìn thấy giờ địa phương của các thành phố và múi giờ khác nhau trên thế giới. World Time Complication là một tính năng hữu ích cho những người thường xuyên đi công tác hoặc đi du lịch giữa các múi giờ khác nhau.

Đơn vị đo lường áp lực ̣̣(ATM)

ATM

Đơn vị ATM (Atmospheres) thường được sử dụng để đo lường khả năng chống nước của một chiếc đồng hồ. Mỗi đơn vị ATM tương đương với áp suất nước tương ứng. Ví dụ, 1 ATM tương đương với áp suất nước ở độ sâu 10 mét hoặc 33.3 feet. Chỉ số ATM giúp người dùng biết được mức độ chống nước của đồng hồ và có thể sử dụng nó trong các hoạt động thể thao, bơi lội hoặc điều kiện môi trường nước khác.

Kết luận

Trong bài viết này, chúng tôi đã giới thiệu cho bạn những thuật ngữ đồng hồ thường gặp trong thế giới đồng hồ sang trọng. Hi vọng rằng thông qua việc tìm hiểu và hiểu rõ những thuật ngữ này, bạn đã có thể trang bị cho mình kiến thức cơ bản để khám phá thế giới đồng hồ một cách chuyên sâu hơn.

Từ những khái niệm cơ bản như “máy tự động” và “quartz” cho đến những thuật ngữ phức tạp như “tourbillon” và “perpetual calendar,” bạn đã được đưa vào một hành trình khám phá đa dạng về kỹ thuật và thiết kế của đồng hồ xa xỉ.

Đồng hồ không chỉ là một công cụ xem thời gian mà còn là một biểu tượng của phong cách và đẳng cấp. Bằng cách hiểu và áp dụng các thuật ngữ này, bạn có thể tạo nên sự tự tin và sự hiểu biết sâu sắc về đồng hồ, và thể hiện cái tôi riêng của mình thông qua sự lựa chọn và sở hữu một chiếc đồng hồ sang trọng.

Hãy tiếp tục nâng cao kiến thức và khám phá thêm về thế giới đồng hồ xa xỉ. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết này đã đóng góp vào việc mở rộng hiểu biết của bạn về đồng hồ và mang đến cho bạn trải nghiệm thú vị và đáng nhớ.

Share this post

Trả lời


You've just added this product to the cart:

.
.
.
.